cổ sinh

cổ sinh

Học sinh xem hóa thạch cổ sinh trong bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Địa chất học: "cổ sinh" chỉ một đại địa chất, còn gọi là đại Cổ sinh (Paleozoi), kéo dài từ khoảng 541 triệu đến 252 triệu năm trước. Đây giai đoạn xuất hiện nhiều dạng sống nguyên thủy, đặc biệt các hóa thạch động vật không xương sống thực vật bậc thấp.
    • Cổ sinh vật học: "cổ sinh" cũng có thể hiểu các sinh vật sống trong thời kỳ cổ đại, thường được nghiên cứu qua hóa thạch.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về đại Cổ sinh: Dùng để mô tả các đặc điểm, sự kiện hoặc vật chất liên quan đến giai đoạn địa chất này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Đại cổ sinh thời kỳ phát triển mạnh mẽ của bò sát côn trùng. (Đại Cổ sinh giai đoạn bò sát côn trùng phát triển rộng rãi.)
    • Các nhà khoa học tìm thấy nhiều hóa thạch cổ sinhvùng núi này. (Các nhà khoa học phát hiện nhiều hóa thạch từ thời cổ đại tại khu vực núi này.)
  • Tính từ:

    • Lớp đá cổ sinh chứa nhiều than đá. (Lớp đá thuộc đại Cổ sinh chứa nhiều than đá.)
    • Hệ thực vật cổ sinh chủ yếu dương xỉ cây hạt trần. (Thực vật thời Cổ sinh chủ yếu dương xỉ cây hạt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổ sinh địa chất": chỉ các lớp đá, trầm tích hình thành trong đại Cổ sinh.

    • Nghiên cứu cổ sinh địa chất giúp hiểu lịch sử Trái Đất. (Nghiên cứu các lớp đá Cổ sinh giúp hiểu lịch sử Trái Đất.)
  • "hóa thạch cổ sinh": hóa thạch của sinh vật sống trong đại Cổ sinh.

    • Hóa thạch cổ sinh của loài trilobite rất phổ biến. (Hóa thạch của sinh vật Cổ sinh như trilobite rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ sinh vật (danh từ): sinh vật sống trong thời kỳ cổ đại.

    • Cổ sinh vật đối tượng nghiên cứu chính của cổ sinh vật học. (Sinh vật cổ đại đối tượng chính của cổ sinh vật học.)
  • Tân sinh (danh từ): đại địa chất sau đại Cổ sinh, kéo dài từ 66 triệu năm trước đến nay.

    • Đại tân sinh thời kỳ phát triển của động vật . (Đại Tân sinh giai đoạn động vật phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleozoi: thuật ngữ quốc tế chỉ đại Cổ sinh.
  • Đại cổ: cách gọi tắt trong ngữ cảnh địa chất, nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Kỷ nguyên cổ sinh: giai đoạn lịch sử địa chất cổ xưa.
    • Kỷ nguyên cổ sinh chứng kiến sự hình thành của nhiều loài động vật đầu tiên. (Giai đoạn cổ xưa này chứng kiến sự xuất hiện của nhiều loài động vật đầu tiên.)