cổ sinh
Định nghĩa
Danh từ:
- Địa chất học: "cổ sinh" chỉ một đại địa chất, còn gọi là đại Cổ sinh (Paleozoi), kéo dài từ khoảng 541 triệu đến 252 triệu năm trước. Đây là giai đoạn xuất hiện nhiều dạng sống nguyên thủy, đặc biệt là các hóa thạch động vật không xương sống và thực vật bậc thấp.
- Cổ sinh vật học: "cổ sinh" cũng có thể hiểu là các sinh vật sống trong thời kỳ cổ đại, thường được nghiên cứu qua hóa thạch.
Tính từ:
- Thuộc về đại Cổ sinh: Dùng để mô tả các đặc điểm, sự kiện hoặc vật chất liên quan đến giai đoạn địa chất này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đại cổ sinh là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của bò sát và côn trùng. (Đại Cổ sinh là giai đoạn bò sát và côn trùng phát triển rộng rãi.)
- Các nhà khoa học tìm thấy nhiều hóa thạch cổ sinh ở vùng núi này. (Các nhà khoa học phát hiện nhiều hóa thạch từ thời cổ đại tại khu vực núi này.)
Tính từ:
- Lớp đá cổ sinh có chứa nhiều than đá. (Lớp đá thuộc đại Cổ sinh chứa nhiều than đá.)
- Hệ thực vật cổ sinh chủ yếu là dương xỉ và cây hạt trần. (Thực vật thời Cổ sinh chủ yếu là dương xỉ và cây hạt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ sinh địa chất": chỉ các lớp đá, trầm tích hình thành trong đại Cổ sinh.
- Nghiên cứu cổ sinh địa chất giúp hiểu rõ lịch sử Trái Đất. (Nghiên cứu các lớp đá Cổ sinh giúp hiểu rõ lịch sử Trái Đất.)
"hóa thạch cổ sinh": hóa thạch của sinh vật sống trong đại Cổ sinh.
- Hóa thạch cổ sinh của loài trilobite rất phổ biến. (Hóa thạch của sinh vật Cổ sinh như trilobite rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ sinh vật (danh từ): sinh vật sống trong thời kỳ cổ đại.
- Cổ sinh vật là đối tượng nghiên cứu chính của cổ sinh vật học. (Sinh vật cổ đại là đối tượng chính của cổ sinh vật học.)
Tân sinh (danh từ): đại địa chất sau đại Cổ sinh, kéo dài từ 66 triệu năm trước đến nay.
- Đại tân sinh là thời kỳ phát triển của động vật có vú. (Đại Tân sinh là giai đoạn động vật có vú phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Paleozoi: thuật ngữ quốc tế chỉ đại Cổ sinh.
- Đại cổ: cách gọi tắt trong ngữ cảnh địa chất, nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
- Kỷ nguyên cổ sinh: giai đoạn lịch sử địa chất cổ xưa.
- Kỷ nguyên cổ sinh chứng kiến sự hình thành của nhiều loài động vật đầu tiên. (Giai đoạn cổ xưa này chứng kiến sự xuất hiện của nhiều loài động vật đầu tiên.)